都贶居士 đô huống cư sĩ Hán Việt: đô huống cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 贶 (huống) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việtđô huống cư sĩCấu tạo都 + 贶 + 居 + 士 · đô + huống + cư + sĩ nghĩa thành phần: đô + huống + cư + sĩ