都門大戶 đô môn đại hộ Hán Việt: đô môn đại hộ Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 門 (môn) + 大 (đại) + 戶 (hộ)Hán Việtđô môn đại hộCấu tạo都 + 門 + 大 + 戶 · đô + môn + đại + hộ nghĩa thành phần: đô + môn + đại + hộ Nghĩa EngCihui 都門大戶 ūméndàhù f.e. the big families of the capitol