鄂乃德族 ngạc nãi đức tộc Hán Việt: ngạc nãi đức tộc Tổng quan Cấu tạo: 鄂 (ngạc) + 乃 (nãi) + 德 (đức) + 族 (tộc)Hán Việtngạc nãi đức tộcCấu tạo鄂 + 乃 + 德 + 族 · ngạc + nãi + đức + tộc nghĩa thành phần: ngạc + nãi + đức + tộc