鄂君翠被 è jūn cuì bèi · ngạc quân thúy bị Hán Việt: ngạc quân thúy bị · Pinyin: è jūn cuì bèi Tổng quan Cấu tạo: 鄂 (ngạc) + 君 (quân) + 翠 (thúy) + 被 (bị)Pinyinè jūn cuì bèiHán Việtngạc quân thúy bịCấu tạo鄂 + 君 + 翠 + 被 · ngạc + quân + thúy + bị nghĩa thành phần: ngạc + quân + thúy + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"鄂君被"。