鄂城区

è chéng qūngạc thành khu

Hán Việt: ngạc thành khu · Pinyin: è chéng qū

Tổng quan

quận Ngạc Thành của thành phố Ngạc Châu 鄂州市[è zhōu shì], Hồ Bắc

Cấu tạo: 鄂 (ngạc) + 城 (thành) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Ngạc Thành của thành phố Ngạc Châu 鄂州市, Hồ Bắc

Eng

  • Cihui Echeng, a district of Ezhou City 鄂州市, Hubei

Đức

  • Handedict Echeng (Stadtbezirk von Ezhou, Provinz Hubei, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

城区 · 鄂城 · 城区部 · 城区政府