鄂多立克 è duō lì kè · ngạc đa lập khắc Hán Việt: ngạc đa lập khắc · Pinyin: è duō lì kè Tổng quan Cấu tạo: 鄂 (ngạc) + 多 (đa) + 立 (lập) + 克 (khắc)Pinyinè duō lì kèHán Việtngạc đa lập khắcCấu tạo鄂 + 多 + 立 + 克 · ngạc + đa + lập + khắc nghĩa thành phần: ngạc + đa + lập + khắc