鄂木斯克 è mù sī kè · ngạc mộc tư khắc Hán Việt: ngạc mộc tư khắc · Pinyin: è mù sī kè Tổng quan Cấu tạo: 鄂 (ngạc) + 木 (mộc) + 斯 (tư) + 克 (khắc)Pinyinè mù sī kèHán Việtngạc mộc tư khắcCấu tạo鄂 + 木 + 斯 + 克 · ngạc + mộc + tư + khắc nghĩa thành phần: ngạc + mộc + tư + khắc Nghĩa EngCihui Omsk