鄂溫克語

è wēn kè yǔ ngạc ôn khắc ngữ

Hán Việt: ngạc ôn khắc ngữ · Pinyin: è wēn kè yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ Ewenke (của nhóm dân tộc Ewenke ở Nội Mông)

Cấu tạo: (ngạc) + (ôn) + (khắc) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ Ewenke (của nhóm dân tộc Ewenke ở Nội Mông)

Eng

  • CC-CEDICT Ewenke language (of Ewenke ethnic group of Inner Mongolia)
  • Cihui Ewenke language (of Ewenke ethnic group of Inner Mongolia)