鄂霍次克 è huò cì kè · ngạc hoắc thứ khắc Hán Việt: ngạc hoắc thứ khắc · Pinyin: è huò cì kè Tổng quan Cấu tạo: 鄂 (ngạc) + 霍 (hoắc) + 次 (thứ) + 克 (khắc)Pinyinè huò cì kèHán Việtngạc hoắc thứ khắcCấu tạo鄂 + 霍 + 次 + 克 · ngạc + hoắc + thứ + khắc nghĩa thành phần: ngạc + hoắc + thứ + khắc