鄉利倍義 xiāng lì bèi yì · hương lợi bội nghĩa Hán Việt: hương lợi bội nghĩa · Pinyin: xiāng lì bèi yì Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 利 (lợi) + 倍 (bội) + 義 (nghĩa)Pinyinxiāng lì bèi yìHán Việthương lợi bội nghĩaCấu tạo鄉 + 利 + 倍 + 義 · hương + lợi + bội + nghĩa nghĩa thành phần: hương + lợi + bội + nghĩa