鄉土地理 xiāng tǔ dì lǐ · hương thổ địa lí Hán Việt: hương thổ địa lí · Pinyin: xiāng tǔ dì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 土 (thổ) + 地 (địa) + 理 (lí)Pinyinxiāng tǔ dì lǐHán Việthương thổ địa líCấu tạo鄉 + 土 + 地 + 理 · hương + thổ + địa + lí nghĩa thành phần: hương + thổ + địa + lí