鄉巴佬兒 xiāng bā lǎo ér · hương ba lão nhi Hán Việt: hương ba lão nhi · Pinyin: xiāng bā lǎo ér Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 巴 (ba) + 佬 (lão) + 兒 (nhi)Pinyinxiāng bā lǎo érHán Việthương ba lão nhiCấu tạo鄉 + 巴 + 佬 + 兒 · hương + ba + lão + nhi nghĩa thành phần: hương + ba + lão + nhi Nghĩa EngCihui 鄉巴佬兒 iāngbalǎor ►See xiāngbalǎo