鄉書難寄 xiāng shū nán jì · hương thư nan kí Hán Việt: hương thư nan kí · Pinyin: xiāng shū nán jì Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 書 (thư) + 難 (nan) + 寄 (kí)Pinyinxiāng shū nán jìHán Việthương thư nan kíCấu tạo鄉 + 書 + 難 + 寄 · hương + thư + nan + kí nghĩa thành phần: hương + thư + nan + kí