鄉規民約 xiāng guī mín yuē · hương quy dân ước Hán Việt: hương quy dân ước · Pinyin: xiāng guī mín yuē Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 規 (quy) + 民 (dân) + 約 (ước)Pinyinxiāng guī mín yuēHán Việthương quy dân ướcCấu tạo鄉 + 規 + 民 + 約 · hương + quy + dân + ước nghĩa thành phần: hương + quy + dân + ước Nghĩa EngCihui 鄉規民約 iāngguī-mínyuē n. rules set by villagers