鄉豪劣紳 hương hào liệt thân Hán Việt: hương hào liệt thân Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 豪 (hào) + 劣 (liệt) + 紳 (thân)Hán Việthương hào liệt thânCấu tạo鄉 + 豪 + 劣 + 紳 · hương + hào + liệt + thân nghĩa thành phần: hương + hào + liệt + thân Nghĩa EngCihui 鄉豪劣紳 iāngháolièshēn f.e. village bullies and local tyrants