鄉里夫妻 xiāng lǐ fū qī · hương lí phu thê Hán Việt: hương lí phu thê · Pinyin: xiāng lǐ fū qī Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 里 (lí) + 夫 (phu) + 妻 (thê)Pinyinxiāng lǐ fū qīHán Việthương lí phu thêCấu tạo鄉 + 里 + 夫 + 妻 · hương + lí + phu + thê nghĩa thành phần: hương + lí + phu + thê