鄉鎮市法 xiāng zhèn shì fǎ · hương trấn thị pháp Hán Việt: hương trấn thị pháp · Pinyin: xiāng zhèn shì fǎ Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 鎮 (trấn) + 市 (thị) + 法 (pháp)Pinyinxiāng zhèn shì fǎHán Việthương trấn thị phápCấu tạo鄉 + 鎮 + 市 + 法 · hương + trấn + thị + pháp nghĩa thành phần: hương + trấn + thị + pháp