鄉鎮法令 xiāng zhèn fǎ lìng · hương trấn pháp lệnh Hán Việt: hương trấn pháp lệnh · Pinyin: xiāng zhèn fǎ lìng Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 鎮 (trấn) + 法 (pháp) + 令 (lệnh)Pinyinxiāng zhèn fǎ lìngHán Việthương trấn pháp lệnhCấu tạo鄉 + 鎮 + 法 + 令 · hương + trấn + pháp + lệnh nghĩa thành phần: hương + trấn + pháp + lệnh