鄙薄之志 bǐ bó zhī zhì · bỉ bạc chi chí Hán Việt: bỉ bạc chi chí · Pinyin: bǐ bó zhī zhì Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 薄 (bạc) + 之 (chi) + 志 (chí)Pinyinbǐ bó zhī zhìHán Việtbỉ bạc chi chíCấu tạo鄙 + 薄 + 之 + 志 · bỉ + bạc + chi + chí nghĩa thành phần: bỉ + bạc + chi + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鄙薄:浅陋、微薄;志:志向。指微小的志向。多用作谦词。