鄙視某人 bỉ thị mỗ nhân Hán Việt: bỉ thị mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 視 (thị) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtbỉ thị mỗ nhânCấu tạo鄙 + 視 + 某 + 人 · bỉ + thị + mỗ + nhân nghĩa thành phần: bỉ + thị + mỗ + nhân