鄭人實履 zhèng rén shí lǚ · trịnh nhân thật lí Hán Việt: trịnh nhân thật lí · Pinyin: zhèng rén shí lǚ Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 人 (nhân) + 實 (thật) + 履 (lí)Pinyinzhèng rén shí lǚHán Việttrịnh nhân thật líCấu tạo鄭 + 人 + 實 + 履 · trịnh + nhân + thật + lí nghĩa thành phần: trịnh + nhân + thật + lí