鄭公聽履 zhèng gōng tīng lǚ · trịnh công thính lí Hán Việt: trịnh công thính lí · Pinyin: zhèng gōng tīng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 公 (công) + 聽 (thính) + 履 (lí)Pinyinzhèng gōng tīng lǚHán Việttrịnh công thính líCấu tạo鄭 + 公 + 聽 + 履 · trịnh + công + thính + lí nghĩa thành phần: trịnh + công + thính + lí