鄭國三良 zhèng guó sān liáng · trịnh quốc tam lương Hán Việt: trịnh quốc tam lương · Pinyin: zhèng guó sān liáng Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 國 (quốc) + 三 (tam) + 良 (lương)Pinyinzhèng guó sān liángHán Việttrịnh quốc tam lươngCấu tạo鄭 + 國 + 三 + 良 · trịnh + quốc + tam + lương nghĩa thành phần: trịnh + quốc + tam + lương