鄭家婢妾 zhèng jiā bì qiè · trịnh gia tì thiếp Hán Việt: trịnh gia tì thiếp · Pinyin: zhèng jiā bì qiè Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 家 (gia) + 婢 (tì) + 妾 (thiếp)Pinyinzhèng jiā bì qièHán Việttrịnh gia tì thiếpCấu tạo鄭 + 家 + 婢 + 妾 · trịnh + gia + tì + thiếp nghĩa thành phần: trịnh + gia + tì + thiếp