鄭家詩婢 zhèng jiā shī bì · trịnh gia thi tì Hán Việt: trịnh gia thi tì · Pinyin: zhèng jiā shī bì Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 家 (gia) + 詩 (thi) + 婢 (tì)Pinyinzhèng jiā shī bìHán Việttrịnh gia thi tìCấu tạo鄭 + 家 + 詩 + 婢 · trịnh + gia + thi + tì nghĩa thành phần: trịnh + gia + thi + tì