鄭康成婢 zhèng kāng chéng bì · trịnh khang thành tì Hán Việt: trịnh khang thành tì · Pinyin: zhèng kāng chéng bì Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 康 (khang) + 成 (thành) + 婢 (tì)Pinyinzhèng kāng chéng bìHán Việttrịnh khang thành tìCấu tạo鄭 + 康 + 成 + 婢 · trịnh + khang + thành + tì nghĩa thành phần: trịnh + khang + thành + tì