鄭氏羣虎 zhèng shì qún hǔ · trịnh thị quần hổ Hán Việt: trịnh thị quần hổ · Pinyin: zhèng shì qún hǔ Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 氏 (thị) + 羣 (quần) + 虎 (hổ)Pinyinzhèng shì qún hǔHán Việttrịnh thị quần hổCấu tạo鄭 + 氏 + 羣 + 虎 · trịnh + thị + quần + hổ nghĩa thành phần: trịnh + thị + quần + hổ