鄭莊好客 zhèng zhuāng hào kè · trịnh trang hảo khách Hán Việt: trịnh trang hảo khách · Pinyin: zhèng zhuāng hào kè Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 莊 (trang) + 好 (hảo) + 客 (khách)Pinyinzhèng zhuāng hào kèHán Việttrịnh trang hảo kháchCấu tạo鄭 + 莊 + 好 + 客 · trịnh + trang + hảo + khách nghĩa thành phần: trịnh + trang + hảo + khách