鄭重其辭 zhèng zhòng qí cí · trịnh trọng kì từ Hán Việt: trịnh trọng kì từ · Pinyin: zhèng zhòng qí cí Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 重 (trọng) + 其 (kì) + 辭 (từ)Pinyinzhèng zhòng qí cíHán Việttrịnh trọng kì từCấu tạo鄭 + 重 + 其 + 辭 · trịnh + trọng + kì + từ nghĩa thành phần: trịnh + trọng + kì + từ