鄰國爲壑

lín guó wèi hè lân quốc vi hác

Hán Việt: lân quốc vi hác · Pinyin: lín guó wèi hè

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (quốc) + (vi) + (hác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鄰國為壑 ínguówéihè f.e. seek personal advantage at another's expense