鄰女窺牆

lín nǚ kuī qiáng lân nữ khuy tường

Hán Việt: lân nữ khuy tường · Pinyin: lín nǚ kuī qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (nữ) + (khuy) + (tường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戰國時宋玉鄰家有美女傾心於他,三年間常爬上牆頭偷窺,但宋玉從未動心。見東周戰國.宋玉〈登徒子好色賦〉。後形容女子對男子的傾慕。