鄰家吹笛 lín jiā chuī dí · lân gia xuy địch Hán Việt: lân gia xuy địch · Pinyin: lín jiā chuī dí Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 家 (gia) + 吹 (xuy) + 笛 (địch)Pinyinlín jiā chuī díHán Việtlân gia xuy địchCấu tạo鄰 + 家 + 吹 + 笛 · lân + gia + xuy + địch nghĩa thành phần: lân + gia + xuy + địch