鄰居移轉

lân cư di chuyển

Hán Việt: lân cư di chuyển

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (cư) + (di) + (chuyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鄰居移轉 ínjū yízhuǎn n. <lg.> neighboring alternation