鄰接
lân tiếp
Hán Việt: lân tiếp · Pinyin: lín jiē
Tổng quan
liền kề | cạnh bên
Nghĩa
Việt
- Cihui liền kề | cạnh bên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相互接連。《三國志.卷六四.吳書.諸葛滕二孫濮陽傳.諸葛恪》:「眾議咸以丹陽地勢險阻,與吳郡、會稽、新都、鄱陽四郡鄰接。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 邻近,接近。
- Tân Hoa Tự Điển 1.邻近,接近。
Eng
- CC-CEDICT adjacent|next to
- Cihui adjacent; next to