鄰父之疑 lín fù zhī yí · lân phụ chi nghi Hán Việt: lân phụ chi nghi · Pinyin: lín fù zhī yí Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 父 (phụ) + 之 (chi) + 疑 (nghi)Pinyinlín fù zhī yíHán Việtlân phụ chi nghiCấu tạo鄰 + 父 + 之 + 疑 · lân + phụ + chi + nghi nghĩa thành phần: lân + phụ + chi + nghi