鄰苯二甲酸

lín běn èr jiǎ suān lân bổn nhị giáp toan

Hán Việt: lân bổn nhị giáp toan · Pinyin: lín běn èr jiǎ suān

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (bổn) + (nhị) + (giáp) + (toan)