鄶下無譏 kuài xià wú jī Pinyin: kuài xià wú jī Tổng quan Cấu tạo: 鄶 + 下 (hạ) + 無 (vô) + 譏 (ki)Pinyinkuài xià wú jīCấu tạo鄶 + 下 + 無 + 譏