酋長國家 qiú cháng guó jiā · tù trường quốc gia Hán Việt: tù trường quốc gia · Pinyin: qiú cháng guó jiā Tổng quan Cấu tạo: 酋 (tù) + 長 (trường) + 國 (quốc) + 家 (gia)Pinyinqiú cháng guó jiāHán Việttù trường quốc giaCấu tạo酋 + 長 + 國 + 家 · tù + trường + quốc + gia nghĩa thành phần: tù + trường + quốc + gia