酌予答复 chước dư đáp phục Hán Việt: chước dư đáp phục Tổng quan Xét và trả lời.☸ Cấu tạo: 酌 (chước) + 予 (dư) + 答 (đáp) + 复 (phục)Hán Việtchước dư đáp phụcCấu tạo酌 + 予 + 答 + 复 · chước + dư + đáp + phục nghĩa thành phần: chước + dư + đáp + phục Nghĩa ViệtCihui Xét và trả lời.☸