酌予補助 chước dư bổ trợ Hán Việt: chước dư bổ trợ Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 予 (dư) + 補 (bổ) + 助 (trợ)Hán Việtchước dư bổ trợCấu tạo酌 + 予 + 補 + 助 · chước + dư + bổ + trợ nghĩa thành phần: chước + dư + bổ + trợ Nghĩa EngCihui 酌予補助 huóyǔbǔzhù f.e. give some financial assistance