酌古準今 zhuó gǔ zhǔn jīn · chước cổ chuẩn kim Hán Việt: chước cổ chuẩn kim · Pinyin: zhuó gǔ zhǔn jīn Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 古 (cổ) + 準 (chuẩn) + 今 (kim)Pinyinzhuó gǔ zhǔn jīnHán Việtchước cổ chuẩn kimCấu tạo酌 + 古 + 準 + 今 · chước + cổ + chuẩn + kim nghĩa thành phần: chước + cổ + chuẩn + kim