酌处权

zhuó chǔ quánchước xử quyền

Hán Việt: chước xử quyền · Pinyin: zhuó chǔ quán

Tổng quan

quyền quyết định

Cấu tạo: 酌 (chước) + 處 (xử) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyền tự quyết
  • Biên soạn 酌處權 huóchùquán n. discretion

Eng

  • Cihui discretion; discretionary power

Từ liên quan

Gần nghĩa

酌处