酌处

zhuó chǔchước xử

Hán Việt: chước xử · Pinyin: zhuó chǔ

Tổng quan

tùy ý xử lý

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.酌情处理。

Cấu tạo: 酌 (chước) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tùy nghi xử lý
  • Google Alex v6 tùy ý xử lý
  • Tần suất từ tùy ý xử lý
  • Biên soạn 酌處 huóchǔ v. use one's own discretion

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.酌情处理。

Eng

  • Cihui to use one's own discretion
  • Tần suất từ 酌處 huóchǔ v. use one's own discretion

Từ liên quan

Gần nghĩa

酌处权 · 处世 · 处事 · 处于 · 处决 · 处分 · 处刑 · 处在