酌字斟句 chước tự châm cú Hán Việt: chước tự châm cú Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 字 (tự) + 斟 (châm) + 句 (cú)Hán Việtchước tự châm cúCấu tạo酌 + 字 + 斟 + 句 · chước + tự + châm + cú nghĩa thành phần: chước + tự + châm + cú Nghĩa EngCihui 酌字斟句 huózìzhēnjù f.e. weigh one's words