酌情而定 chước tình nhi định Hán Việt: chước tình nhi định Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 情 (tình) + 而 (nhi) + 定 (định)Hán Việtchước tình nhi địnhCấu tạo酌 + 情 + 而 + 定 · chước + tình + nhi + định nghĩa thành phần: chước + tình + nhi + định Nghĩa EngCihui 酌情而定 huóqíng'érdìng f.e. decide according to circumstances