酌盈注虛 zhuó yíng zhù xū · chước doanh chú hư Hán Việt: chước doanh chú hư · Pinyin: zhuó yíng zhù xū Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 盈 (doanh) + 注 (chú) + 虛 (hư)Pinyinzhuó yíng zhù xūHán Việtchước doanh chú hưCấu tạo酌 + 盈 + 注 + 虛 · chước + doanh + chú + hư nghĩa thành phần: chước + doanh + chú + hư