酌金饌玉 zhuó jīn zhuàn yù · chước kim soạn ngọc Hán Việt: chước kim soạn ngọc · Pinyin: zhuó jīn zhuàn yù Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 金 (kim) + 饌 (soạn) + 玉 (ngọc)Pinyinzhuó jīn zhuàn yùHán Việtchước kim soạn ngọcCấu tạo酌 + 金 + 饌 + 玉 · chước + kim + soạn + ngọc nghĩa thành phần: chước + kim + soạn + ngọc