配伍禁忌 phối ngũ cấm kị Hán Việt: phối ngũ cấm kị Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 伍 (ngũ) + 禁 (cấm) + 忌 (kị)Hán Việtphối ngũ cấm kịCấu tạo配 + 伍 + 禁 + 忌 · phối + ngũ + cấm + kị nghĩa thành phần: phối + ngũ + cấm + kị Nghĩa EngCihui 配伍禁忌 èiwǔjìnjì f.e. incompatibility of drugs in a prescription