配偶交換 pèi ǒu jiāo huàn · phối ngẫu giao hoán Hán Việt: phối ngẫu giao hoán · Pinyin: pèi ǒu jiāo huàn Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 偶 (ngẫu) + 交 (giao) + 換 (hoán)Pinyinpèi ǒu jiāo huànHán Việtphối ngẫu giao hoánCấu tạo配 + 偶 + 交 + 換 · phối + ngẫu + giao + hoán nghĩa thành phần: phối + ngẫu + giao + hoán