配備人手 pèi bèi rén shǒu · phối bị nhân thủ Hán Việt: phối bị nhân thủ · Pinyin: pèi bèi rén shǒu Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 備 (bị) + 人 (nhân) + 手 (thủ)Pinyinpèi bèi rén shǒuHán Việtphối bị nhân thủCấu tạo配 + 備 + 人 + 手 · phối + bị + nhân + thủ nghĩa thành phần: phối + bị + nhân + thủ